人机工程人機工程 rén jī gōng chéng 人机工程 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 人机工程 trong tiếng Việt công thái học; kỹ thuật tương tác người-máy 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan