Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人情味儿人情味兒

rén qíng wèi r

人情味儿 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人情味儿 trong tiếng Việt

biến thể er hoá của 人情味[ren2 qing2 wei4]

Tra từ liên quan