人情味儿人情味兒 rén qíng wèi r 人情味儿 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 人情味儿 trong tiếng Việt biến thể er hoá của 人情味[ren2 qing2 wei4] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan