Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人海

rén hǎi

人海 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人海 trong tiếng Việt

  1. vô số
  2. người như biển
Tra từ liên quan