Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人格

rén gé

人格 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人格 trong tiếng Việt

  1. nhân cách
  2. sự chính trực
  3. phẩm giá
Tra từ liên quan