Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人武

rén wǔ

人武 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人武 trong tiếng Việt

lực lượng vũ trang

Tra từ liên quan