Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人民解放军人民解放軍

rén mín jiě fàng jūn

人民解放军 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人民解放军 trong tiếng Việt

Quân Giải phóng Nhân dân

Tra từ liên quan