Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人氏

rén shì

人氏 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人氏 trong tiếng Việt

người gốc; người từ một nơi cụ thể

Tra từ liên quan