Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人气人氣

rén qì

人气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人气 trong tiếng Việt

độ nổi tiếng; tính cách; nhân cách

Tra từ liên quan