Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人数人數

rén shù

人数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人数 trong tiếng Việt

số lượng người

Tra từ liên quan