Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人民联盟党人民聯盟黨

rén mín lián méng dǎng

人民联盟党 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人民联盟党 trong tiếng Việt

  1. đảng liên minh nhân dân
  2. liên đoàn Awami Bangladesh
Tra từ liên quan