Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人手

rén shǒu

人手 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人手 trong tiếng Việt

  1. nhân lực
  2. nhân viên
  3. bàn tay con người
Tra từ liên quan