人手 rén shǒu 人手 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 人手 trong tiếng Việt nhân lựcnhân viênbàn tay con người 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan