人权斗士
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
人权斗士
nhà hoạt động nhân quyền; chiến sĩ đấu tranh cho nhân quyền
Giản thể人权斗士
Phồn thể人權鬥士
Số chữ Hán4 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng