Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人民内部矛盾人民內部矛盾

rén mín nèi bù máo dùn

人民内部矛盾 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人民内部矛盾 trong tiếng Việt

mâu thuẫn nội bộ trong nhân dân (cớ cho một cuộc thanh trừng)

Tra từ liên quan