人民内部矛盾
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
人民内部矛盾
mâu thuẫn nội bộ trong nhân dân (cớ cho một cuộc thanh trừng)
Giản thể人民内部矛盾
Phồn thể人民內部矛盾
Số chữ Hán6 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng