人民公敌人民公敵 rén mín gōng dí 人民公敌 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 人民公敌 trong tiếng Việt kẻ thù của nhân dânkẻ thù giai cấp (chủ nghĩa Marx) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan