Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人民公敌人民公敵

rén mín gōng dí

人民公敌 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人民公敌 trong tiếng Việt

  1. kẻ thù của nhân dân
  2. kẻ thù giai cấp (chủ nghĩa Marx)
Tra từ liên quan