Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人民公社化

rén mín gōng shè huà

人民公社化 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人民公社化 trong tiếng Việt

tập thể hóa nông nghiệp (chính sách thảm họa của Nga cộng sản khoảng năm 1930 và Trung Quốc những năm 1950)

Tra từ liên quan