Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人民大会堂人民大會堂

Rén mín Dà huì táng

人民大会堂 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人民大会堂 trong tiếng Việt

Đại lễ đường Nhân dân (ở Bắc Kinh)

Tra từ liên quan