Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人民阵线人民陣線

rén mín zhèn xiàn

人民阵线 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人民阵线 trong tiếng Việt

mặt trận nhân dân

Tra từ liên quan