人流 rén liú 人流 là gì? Viết tắtTiêu chuẩn Nghĩa của từ 人流 trong tiếng Việt dòng người; phá thai; viết tắt của 人工流產|人工流产[ren2 gong1 liu2 chan3] 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan