Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
人流

rén liú

人流 là gì?

Viết tắtTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 人流 trong tiếng Việt

dòng người; phá thai; viết tắt của 人工流產|人工流产[ren2 gong1 liu2 chan3]

Tra từ liên quan