駅
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
駅
biến thể tiếng Nhật của 驛|驿[yi4]
Giản thể駅
Phồn thể駅
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng