Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

駅 là gì?

[yì] có nghĩa là biến thể tiếng Nhật của 驛|驿[yi4].

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 駅 trong tiếng Việt

biến thể tiếng Nhật của 驛|驿[yi4]

Cách đọc và ghi nhớ 駅

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “biến thể tiếng Nhật của 驛|驿[yi4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan