Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

颐 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 颐 trong tiếng Việt

(văn học) cằm; hàm; (văn học) nuôi dưỡng; bảo vệ

Tra từ liên quan