蜴
蜴 là gì?
蜴 [yì] có nghĩa là xem 蜥蜴[xi1 yi4].
Từ vựngTiêu chuẩn
Nghĩa của từ 蜴 trong tiếng Việt
xem 蜥蜴[xi1 yi4]
Cách đọc và ghi nhớ 蜴
蜴 được đọc là yì, gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xem 蜥蜴[xi1 yi4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .