裛 yì 裛 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 裛 trong tiếng Việt gói ghémẩm ướtnhỏ giọtướttúi đựng sách 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan