Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
驿

驿 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 驿 trong tiếng Việt

ngựa trạm; trạm chuyển phát

Tra từ liên quan