Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

逸 là gì?

[yì] có nghĩa là trốn thoát; nhàn nhã; xuất sắc.

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 逸 trong tiếng Việt

  1. trốn thoát
  2. nhàn nhã
  3. xuất sắc

Cách đọc và ghi nhớ 逸

được đọc là , gồm 1 chữ Hán và thuộc nhóm từ vựng. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trốn thoát; nhàn nhã; xuất sắc”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan