医
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
医
y học; y tế; bác sĩ; chữa trị; điều trị
Giản thể医
Phồn thể醫
Số chữ Hán1 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng