轶軼 yì 轶 là gì? Từ vựngTiêu chuẩn Nghĩa của từ 轶 trong tiếng Việt xuất sắc; vượt qua; bị phân tán; biến thể của 逸[yi4], nhàn nhã 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan