Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt

轶 là gì?

Từ vựngTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 轶 trong tiếng Việt

xuất sắc; vượt qua; bị phân tán; biến thể của 逸[yi4], nhàn nhã

Tra từ liên quan