Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
MỤC LỤC PINYIN

Từ tiếng Trung theo Pinyin O

Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ O, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.

Mục từ bắt đầu bằng O

166 mục từ · Trang 2/3

欧几里德Ōu jǐ lǐ dé

欧几里德: Euclid thành Alexandria (khoảng 300 TCN), nhà hình học Hy Lạp và là tác giả của Nguyên lý hình học 幾何原本|几何原本

Cụm từ
欧金斑鸻ōu jīn bān héng

欧金斑鸻: (loài chim ở Trung Quốc) chim choi choi vàng Châu Âu (Pluvialis apricaria)

Cụm từ
欧金翅雀ōu jīn chì què

欧金翅雀: (loài chim ở Trung Quốc) chim sẻ xanh Châu Âu (Chloris chloris)

Cụm từ
欧吉桑ōu jí sāng

欧吉桑: người đàn ông lớn tuổi; đàn ông đứng tuổi (từ mượn tiếng Nhật)

Cụm từ
耦居ǒu jū

耦居: sống cùng nhau (như vợ chồng)

Cụm từ
欧拉Ōu lā

欧拉: Leonhard Euler (1707-1783), nhà toán học Thụy Sĩ

Cụm từ
欧莱雅Ōu lái yǎ

欧莱雅: L'Oréal (công ty mỹ phẩm Pháp)

Cụm từ
偶联反应ǒu lián fǎn yìng

偶联反应: phản ứng dây chuyền (hóa học)

Cụm từ
耦联晶体管ǒu lián jīng tǐ guǎn

耦联晶体管: transistor ghép (điện tử)

Cụm từ
欧里庇得斯Ōu lǐ bì dé sī

欧里庇得斯: Euripides (khoảng 480-406 TCN), nhà bi kịch Hy Lạp, tác giả của Medea, Phụ nữ thành Troy, v.v

Cụm từ
欧柳莺ōu liǔ yīng

欧柳莺: (loài chim ở Trung Quốc) chích liễu (Phylloscopus trochilus)

Cụm từ
欧罗巴Ōu luó bā

欧罗巴: Châu Âu

Cụm từ
欧罗巴洲Ōu luó bā Zhōu

欧罗巴洲: Châu Âu; viết tắt là 歐洲|欧洲[Ou1 zhou1]

Viết tắt
欧美Ōu - Měi

欧美: Châu Âu và Châu Mỹ; phương Tây

Cụm từ
欧盟Ōu méng

欧盟: Liên minh Châu Âu; EU

Cụm từ
欧盟委员会Ōu méng Wěi yuán huì

欧盟委员会: Ủy ban Liên minh Châu Âu

Cụm từ
欧米伽ōu mǐ gā

欧米伽: omega (chữ cái Hy Lạp Ωω)

Cụm từ
欧米茄表公司Ōu mǐ jiā Biǎo Gōng sī

欧米茄表公司: Công ty Omega SA, hãng đồng hồ xa xỉ của Thụy Sĩ

Cụm từ
欧咪呀给ōu mī yā gěi

欧咪呀给: (Đài Loan) quà tặng khi đến thăm ai đó (đặc biệt là đặc sản địa phương mang về từ chuyến du lịch, hoặc sản phẩm đặc biệt của quốc gia mình mang…

Cụm từ
欧姆ōu mǔ

欧姆: ôm (từ mượn)

Cụm từ
欧姆蛋ōu mǔ dàn

欧姆蛋: trứng tráng

Cụm từ
欧姆龙Ōu mǔ lóng

欧姆龙: Tập đoàn Omron (công ty điện tử Nhật Bản)

Cụm từ
欧纳西斯Ōu nà xī sī

欧纳西斯: xem 奧納西斯|奥纳西斯[Ao4 na4 xi1 si1]

Cụm từ
欧尼ōu ní

欧尼: (cách dùng cho nữ) chị gái (từ mượn tiếng Hàn "eonni")

Cụm từ
欧佩克Ōu pèi kè

欧佩克: OPEC; Tổ chức Các Nước Xuất khẩu Dầu mỏ

Cụm từ
欧朋Ōu péng

欧朋: Opera (trình duyệt web)

Cụm từ
欧珀莱Ōu pò lái

欧珀莱: Aupres, dòng sản phẩm của Shiseido tại Trung Quốc

Cụm từ
呕气òu qì

呕气: biến thể của 慪氣|怄气[ou4 qi4]

Cụm từ
怄气òu qì

怄气: dỗi; cãi nhau

Cụm từ
欧芹ōu qín

欧芹: cây mùi tây (Petroselinum sativum)

Cụm từ
偶然ǒu rán

偶然: tình cờ; thỉnh thoảng; do tình cờ; ngẫu nhiên

Cụm từ
偶然事件ǒu rán shì jiàn

偶然事件: tai nạn ngẫu nhiên; sự kiện tình cờ

Cụm từ
偶然性ǒu rán xìng

偶然性: sự tình cờ; ngẫu nhiên; tình cờ may mắn

Cụm từ
偶人ǒu rén

偶人: thần tượng (tức là tượng để thờ cúng)

Cụm từ
欧仁Ōu rén

欧仁: Eugene (tên)

Cụm từ
欧若拉Ōu ruò lā

欧若拉: Aurora, nữ thần rạng đông của La Mã

Cụm từ
欧式Ōu shì

欧式: theo phong cách châu Âu; hình học Euclid

Cụm từ
欧氏Ōu shì

欧氏: Euclid; viết tắt của 歐幾里得|欧几里得

Viết tắt
欧石鸻ōu shí héng

欧石鸻: (loài chim ở Trung Quốc) chim curlew đá Âu Á (Burhinus oedicnemus)

Cụm từ
欧式几何Ōu shì jǐ hé

欧式几何: hình học Euclid

Cụm từ
欧式几何学Ōu shì jǐ hé xué

欧式几何学: hình học Euclid

Cụm từ
欧氏几何学Ōu shì jǐ hé xué

欧氏几何学: hình học Euclid

Cụm từ
欧莳萝Ōu shí luó

欧莳萝: cây thì là (Cuminum cyminum)

Cụm từ
偶数ǒu shù

偶数: số chẵn

Cụm từ
偶蹄ǒu tí

偶蹄: động vật móng guốc chẵn (động vật học)

Cụm từ
偶蹄类ǒu tí lèi

偶蹄类: Artiodactyla (động vật móng guốc chẵn, như lợn, bò, hươu cao cổ, v.v.)

Cụm từ
偶蹄目ǒu tí mù

偶蹄目: Artiodactyla (động vật móng guốc chẵn, như lợn, bò, hươu cao cổ, v.v.)

Cụm từ
呕吐ǒu tù

呕吐: nôn mửa

Cụm từ
呕吐物ǒu tù wù

呕吐物: chất nôn

Cụm từ
欧文Ōu wén

欧文: Owen (tên); Erwin (tên); Irvine, California

Cụm từ
欧文斯Ōu wén sī

欧文斯: Owens (tên)

Cụm từ
偶像ǒu xiàng

偶像: thần tượng

Cụm từ
偶像包袱ǒu xiàng bāo fu

偶像包袱: gánh nặng phải duy trì hình tượng thần tượng

Cụm từ
偶像剧ǒu xiàng jù

偶像剧: phim thần tượng; phim truyền hình mà diễn viên được chọn vì đã nổi tiếng sẵn với khán giả trẻ

Cụm từ
呕心沥血ǒu xīn lì xuè

呕心沥血: nghĩa đen: ói cả tim, chảy máu (thành ngữ); làm việc kiệt sức; máu, mồ hôi và nước mắt

Thành ngữ
吽牙ōu yá

吽牙: âm thanh chó đánh nhau, cũng viết là 吽呀[ou1 ya2]

Cụm từ
欧亚Ōu Yà

欧亚: Châu Âu và Châu Á; Á-Âu

Cụm từ
欧亚大陆Ōu Yà Dà lù

欧亚大陆: Lục địa Á-Âu

Cụm từ
欧亚红尾鸲Ōu - Yà hóng wěi qú

欧亚红尾鸲: (loài chim ở Trung Quốc) đuôi đỏ thường (Phoenicurus phoenicurus)

Cụm từ
欧亚𫛭ōu yà kuáng

欧亚𫛭: (loài chim ở Trung Quốc) chim ó thường (Buteo buteo)

Cụm từ