Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
耦居

ǒu jū

耦居 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 耦居 trong tiếng Việt

sống cùng nhau (như vợ chồng)

Tra từ liên quan