欧姆歐姆 ōu mǔ 欧姆 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 欧姆 trong tiếng Việt ôm (từ mượn) 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan