欧亚歐亞 Ōu Yà 欧亚 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 欧亚 trong tiếng Việt Châu Âu và Châu Á; Á-Âu 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan