Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偶人

ǒu rén

偶人 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偶人 trong tiếng Việt

thần tượng (tức là tượng để thờ cúng)

Tra từ liên quan