Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偶像

ǒu xiàng

偶像 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偶像 trong tiếng Việt

thần tượng

Tra từ liên quan