Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偶联反应偶聯反應

ǒu lián fǎn yìng

偶联反应 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偶联反应 trong tiếng Việt

phản ứng dây chuyền (hóa học)

Tra từ liên quan