Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
呕心沥血嘔心瀝血

ǒu xīn lì xuè

呕心沥血 là gì?

Thành ngữTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呕心沥血 trong tiếng Việt

nghĩa đen: ói cả tim, chảy máu (thành ngữ); làm việc kiệt sức; máu, mồ hôi và nước mắt

Tra từ liên quan