Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偶数偶數

ǒu shù

偶数 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偶数 trong tiếng Việt

số chẵn

Tra từ liên quan