Từ tiếng Trung theo Pinyin O
Tra các từ tiếng Trung có Pinyin bắt đầu bằng chữ O, kèm chữ Hán, nghĩa tiếng Việt, HSK và ví dụ.
Mục từ bắt đầu bằng O
166 mục từ · Trang 3/3
欧阳: họ hai chữ [Ou1 yang2]
欧阳修: Ouyang Xiu (1007-1072), nhà văn và nhà sử học triều Tống Bắc
欧阳询: Ouyang Xun (557-641), một trong bốn đại thư pháp gia thời đầu nhà Đường 唐初四大家[Tang2 chu1 Si4 Da4 jia1]
欧阳予倩: Ouyang Yuqian (1889-1962), diễn viên Trung Quốc
欧亚鸲: (loài chim ở Trung Quốc) chim cổ đỏ Châu Âu (Erithacus rubecula)
欧夜鹰: (loài chim ở Trung Quốc) sơn tước châu Âu (Caprimulgus europaeus)
偶一: tình cờ; thỉnh thoảng; rất hiếm khi
讴吟: bài hát; xướng; ngâm có nhịp điệu
偶一为之: làm gì đó thỉnh thoảng (thành ngữ); làm gì đó như ngoại lệ hơn là quy tắc
偶遇: gặp tình cờ
耦语: nói chuyện riêng; thì thầm với nhau
欧元: euro (tiền tệ)
耦园: Vườn Nghỉ Dưỡng Của Cặp Đôi ở Tô Châu, Giang Tô
欧元区: Khu vực đồng euro
偶语弃市: lời nói bất cẩn có thể dẫn đến xử tử công khai (thành ngữ)
欧榛: cây phỉ thường (Corylus avellana)
欧洲: châu Âu (viết tắt của 歐羅巴洲|欧罗巴洲[Ou1 luo2 ba1 Zhou1])
欧洲安全和合作组织: Tổ chức An ninh và Hợp tác châu Âu (OSCE)
欧洲安全与合作组织: Tổ chức An ninh và Hợp tác châu Âu (OSCE)
欧洲杯: Cúp Châu Âu (ví dụ: bóng đá)
欧洲大陆: lục địa Châu Âu
欧洲电视: truyền hình Châu Âu; Eurovision
欧洲防风: cây bạch chỉ châu Âu (Pastinaca sativa)
欧洲法院: Tòa án Công lý Châu Âu
欧洲歌唱大赛: Cuộc Thi Ca Hát Truyền Hình Châu Âu Eurovision
欧洲共同市场: thị trường chung châu Âu (thuật ngữ cũ cho EU, Liên minh châu Âu)
欧洲共同体: Cộng đồng châu Âu, thuật ngữ cũ cho EU, Liên minh châu Âu 歐盟|欧盟[Ou1 meng2]
欧洲航天局: Cơ quan Vũ trụ Châu Âu (ESA)
欧洲核子研究中心: Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu CERN, tại Geneva
欧洲核子中心: Tổ chức Nghiên cứu Hạt nhân Châu Âu CERN, tại Geneva
欧洲货币: đồng Euro; tiền tệ Châu Âu
欧洲联盟: Liên minh Châu Âu (EU)
欧洲理事会: Hội đồng Châu Âu
欧洲人: người châu Âu
欧洲山杨: cây dương Châu Âu (Populus tremula)
欧洲刑警组织: Europol (Văn phòng Cảnh sát châu Âu)
欧洲议会: Nghị viện Châu Âu
欧洲原子能联营: Euratom
欧洲语言: Ngôn ngữ Châu Âu
欧洲之星: Eurostar (đường tàu)
欧洲中央银行: Ngân hàng Trung ương Châu Âu
欧洲自由贸易联盟: Hiệp hội Mậu dịch Tự do Châu Âu
欧猪: (kinh tế) (miệt thị) PIGS (Bồ Đào Nha, Ý, Hy Lạp và Tây Ban Nha); PIIGS (Bồ Đào Nha, Ý, Ireland, Hy Lạp và Tây Ban Nha)
鸥嘴噪鸥: (loài chim ở Trung Quốc) nhàn mỏ mòng (Gelochelidon nilotica)
O型腿: chân vòng kiềng; tật chân vòng kiềng
噢运会: xem 奧運會|奥运会[Ao4 yun4 hui4]