偶像包袱 ǒu xiàng bāo fu 偶像包袱 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 偶像包袱 trong tiếng Việt gánh nặng phải duy trì hình tượng thần tượng 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan