Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偶像包袱

ǒu xiàng bāo fu

偶像包袱 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偶像包袱 trong tiếng Việt

gánh nặng phải duy trì hình tượng thần tượng

Tra từ liên quan