Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偶然

ǒu rán

偶然 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偶然 trong tiếng Việt

tình cờ; thỉnh thoảng; do tình cờ; ngẫu nhiên

Tra từ liên quan