Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
欧佩克歐佩克

Ōu pèi kè

欧佩克 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 欧佩克 trong tiếng Việt

OPEC; Tổ chức Các Nước Xuất khẩu Dầu mỏ

Tra từ liên quan