欧佩克歐佩克 Ōu pèi kè 欧佩克 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 欧佩克 trong tiếng Việt OPEC; Tổ chức Các Nước Xuất khẩu Dầu mỏ 🔊 Nghe phát âmTra từ liên quan