Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偶像剧偶像劇

ǒu xiàng jù

偶像剧 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偶像剧 trong tiếng Việt

phim thần tượng; phim truyền hình mà diễn viên được chọn vì đã nổi tiếng sẵn với khán giả trẻ

Tra từ liên quan