Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
偶然性

ǒu rán xìng

偶然性 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 偶然性 trong tiếng Việt

  1. sự tình cờ
  2. ngẫu nhiên
  3. tình cờ may mắn
Tra từ liên quan