偶然性 ǒu rán xìng 偶然性 là gì? Cụm từTiêu chuẩn Nghĩa của từ 偶然性 trong tiếng Việt sự tình cờngẫu nhiêntình cờ may mắn 🔊 Nghe phát âm↗ Chia sẻ từ nàyTra từ liên quan