Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
呕气嘔氣

òu qì

呕气 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 呕气 trong tiếng Việt

biến thể của 慪氣|怄气[ou4 qi4]

Tra từ liên quan