Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “香”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

24 từ sẵn sàng
xiāng

(mùi) thơm

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
香蕉
xiāngjiāo

quả chuối

Từ vựng HSK 3 ✓ Đã kiểm duyệt
香叶
xiāng yè

lá nguyệt quế

Cụm từ
香椿
xiāng chūn

cây xoan ta (Toona sinensis), cây rụng lá có lá non được dùng làm rau

Cụm từ
香槟
xiāng bīn

rượu sâm panh (từ mượn)

Cụm từ
香橙
xiāng chéng

cam (cây và quả)

Cụm từ
香橼
xiāng yuán

quả bưởi

Cụm từ
香气
xiāng qì

hương thơm; mùi thơm; nhang

Cụm từ
香水
xiāng shuǐ

nước hoa

Cụm từ
香河
Xiāng hé

huyện Xianghe ở Langfang 廊坊[Lang2 fang2], Hà Bắc

Cụm từ
香油
xiāng yóu

dầu mè; dầu thơm

Cụm từ
香波
xiāng bō

dầu gội (từ mượn); xem 洗髮皂|洗发皂[xi3 fa4 zao4]

Cụm từ
香洲
Xiāng zhōu

quận Hương Châu, thành phố Châu Hải 珠海市[Zhu1 hai3 Shi4], Quảng Đông

Cụm từ
香液
xiāng yè

nước hoa; nhũ hương

Cụm từ
香港
Xiāng gǎng

Hồng Kông

Cụm từ
香滑
xiāng huá

mềm mịn

Cụm từ
香火
xiāng huǒ

đốt nhang trước đền; cháy hương

Cụm từ
香炉
xiāng lú

lư hương (để đốt nhang); bình xông hương; đỉnh hương

Cụm từ
香烛
xiāng zhú

nhang và nến

Cụm từ
香烟
xiāng yān

thuốc lá; khói từ nhang đang cháy; LT:支[zhi1],條|条[tiao2]

Cụm từ
香熏
xiāng xūn

hương thơm

Cụm từ
香片
xiāng piàn

trà nhài; trà ướp hương

Cụm từ
香瓜
xiāng guā

dưa lưới

Cụm từ
香甜
xiāng tián

thơm và ngọt; ngon giấc (ngủ)

Cụm từ