Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
香闺香閨

xiāng guī

香闺 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 香闺 trong tiếng Việt

phòng riêng của phụ nữ

Tra từ liên quan