香草精 là gì?
香草精 [xiāng cǎo jīng] có nghĩa là vanilla; chiết xuất vanilla; metyl vanillin C8H8O3.
Nghĩa của từ 香草精 trong tiếng Việt
- vanilla
- chiết xuất vanilla
- metyl vanillin C8H8O3
Cách đọc và ghi nhớ 香草精
香草精 được đọc là xiāng cǎo jīng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vanilla; chiết xuất vanilla; metyl vanillin C8H8O3”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .