Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
香草精

xiāng cǎo jīng

香草精 là gì?

香草精 [xiāng cǎo jīng] có nghĩa là vanilla; chiết xuất vanilla; metyl vanillin C8H8O3.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 香草精 trong tiếng Việt

  1. vanilla
  2. chiết xuất vanilla
  3. metyl vanillin C8H8O3

Cách đọc và ghi nhớ 香草精

香草精 được đọc là xiāng cǎo jīng, gồm 3 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “vanilla; chiết xuất vanilla; metyl vanillin C8H8O3”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan