Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
香皂

xiāng zào

香皂 là gì?

香皂 [xiāng zào] có nghĩa là xà phòng thơm; xà phòng tắm; LT:塊|块[kuai4].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 香皂 trong tiếng Việt

  1. xà phòng thơm
  2. xà phòng tắm
  3. LT:塊|块[kuai4]

Cách đọc và ghi nhớ 香皂

香皂 được đọc là xiāng zào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xà phòng thơm; xà phòng tắm; LT:塊|块[kuai4]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan