香皂 là gì?
香皂 [xiāng zào] có nghĩa là xà phòng thơm; xà phòng tắm; LT:塊|块[kuai4].
Nghĩa của từ 香皂 trong tiếng Việt
- xà phòng thơm
- xà phòng tắm
- LT:塊|块[kuai4]
Cách đọc và ghi nhớ 香皂
香皂 được đọc là xiāng zào, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xà phòng thơm; xà phòng tắm; LT:塊|块[kuai4]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .