Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
香菰

xiāng gū

香菰 là gì?

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 香菰 trong tiếng Việt

biến thể của 香菇[xiang1 gu1]

Tra từ liên quan