香茅醇
MỤC TỪ CHUYÊN SÂU
香茅醇
citronellol (hóa học)
Giản thể香茅醇
Phồn thể香茅醇
Số chữ Hán3 chữ
Cập nhật15/07/2026
Nguồn dữ liệuKho mở rộng