Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
香肠香腸

xiāng cháng

香肠 là gì?

香肠 [xiāng cháng] có nghĩa là xúc xích; LT:根[gen1].

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 香肠 trong tiếng Việt

  1. xúc xích
  2. LT:根[gen1]

Cách đọc và ghi nhớ 香肠

香肠 được đọc là xiāng cháng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xúc xích; LT:根[gen1]”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan