香肠 là gì?
香肠 [xiāng cháng] có nghĩa là xúc xích; LT:根[gen1].
Nghĩa của từ 香肠 trong tiếng Việt
- xúc xích
- LT:根[gen1]
Cách đọc và ghi nhớ 香肠
香肠 được đọc là xiāng cháng, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “xúc xích; LT:根[gen1]”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .