Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
香片

xiāng piàn

香片 là gì?

香片 [xiāng piàn] có nghĩa là trà nhài; trà ướp hương.

Cụm từTiêu chuẩn

Nghĩa của từ 香片 trong tiếng Việt

  1. trà nhài
  2. trà ướp hương

Cách đọc và ghi nhớ 香片

香片 được đọc là xiāng piàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trà nhài; trà ướp hương”.

Cập nhật nội dung gần nhất: .

Tra từ liên quan