香片 là gì?
香片 [xiāng piàn] có nghĩa là trà nhài; trà ướp hương.
Nghĩa của từ 香片 trong tiếng Việt
- trà nhài
- trà ướp hương
Cách đọc và ghi nhớ 香片
香片 được đọc là xiāng piàn, gồm 2 chữ Hán và thuộc nhóm cụm từ. Nghĩa chính trong tiếng Việt là “trà nhài; trà ướp hương”.
Cập nhật nội dung gần nhất: .